Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "bộ chính trị" 2 hit

Vietnamese bộ chính trị
button1
English Nouns
Vietnamese bộ Chính trị
English NounsPolitburo
Example
Bộ Chính trị đã thông qua nhiều quyết sách quan trọng.
The Politburo approved many important decisions.

Search Results for Synonyms "bộ chính trị" 2hit

Vietnamese thường vụ bộ chính trị
button1
English Nouns
Vietnamese ủy viên bộ chính trị
button1
English Nouns

Search Results for Phrases "bộ chính trị" 1hit

Bộ Chính trị đã thông qua nhiều quyết sách quan trọng.
The Politburo approved many important decisions.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z